Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm VGA
Tư Vấn - Đặt Hàng
Phòng Kinh Doanh:
Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành:
Phản ánh dịch vụ:
Tham gia Cộng Đồng Sicomp để theo dõi thường xuyên các ưu đãi chỉ dành riêng cho thành viên
Mô tả sản phẩm
| Hạng mục phần cứng | Chi tiết |
|---|---|
| Bộ vi xử lý (Processor) | 2 x Intel® Xeon® Platinum 8558P (48 Nhân / 96 Luồng mỗi CPU, Xung nhịp 2.7 GHz) |
| Chân cắm Socket & Hỗ trợ CPU | Dual Socket E (LGA-4677), hỗ trợ vi xử lý 5th/4th Gen Intel® Xeon® Scalable, 4x UPI lên tới 16 GT/s, hỗ trợ TDP CPU 350W, mở rộng lên đến 60 nhân/CPU |
| Bo mạch & Chipset | Intel® C741 Chipset cao cấp |
| Bộ nhớ RAM trang bị sẵn | 8 x 64GB DDR5-5600 ECC RDIMM (Tổng dung lượng sẵn có: 512GB) |
| Khả năng nâng cấp bộ nhớ | 32 khe cắm DIMM slots · Hỗ trợ tối đa 8TB (32x 256GB DRAM ECC DDR5 RDIMM tốc độ 5600 MT/s) |
| Ổ cứng lưu trữ trang bị sẵn | 1x SSD 960GB 2.5" SATA3 Enterprise chuyên dụng |
| Card điều khiển RAID & Cáp | Card RAID AOC-S3908L-H8IR-16DD (8 cổng, tốc độ 12Gb/s SAS) + Cáp CBL-SAST-1264F-100 (8 cổng), hỗ trợ RAID 0/1/5/10 |
| Khay ổ đĩa lưu trữ (Drive Bays) | 24x khay 2.5" Hot-swap (gồm 8 khay 2.5" NVMe hybrid; 8 khay 2.5" NVMe dedicated; 8 khay SAS/SATA) + 2x khe cắm M.2 NVMe |
| Khe cắm mở rộng PCIe (Expansion) | 13 x PCI-E Gen 5.0 x16 Slots dạng Full-Height Full-Length (FHFL) |
| Khe cắm M.2 On-board | 2 x M.2 PCIe 4.0 x4 (Hỗ trợ kích thước Form Factor 2280, 22110; chuẩn chân M-Key) |
| Dây cáp nguồn GPU đi kèm | 10 x GPU cable (Mã CBL-PWEX-1364Y-30) chuyên biệt cho NVIDIA H200 NVL và RTX PRO 6000 Blackwell Server Edition |
| Giao tiếp mạng có dây (Network) | 2 x Cổng 10GbE RJ45 Base-T tích hợp vi điều khiển Intel® X710-AT2 |
| Quản trị từ xa (IPMI) | 1 x Cổng mạng Dedicated IPMI LAN, hỗ trợ IPMI 2.0 với Virtual Media over LAN và KVM-over-LAN |
| Cổng giao tiếp I/O khác | 8x SATA3 (6Gbps) ports, 2x USB 3.0 ports, 1x VGA display port |
| Hệ thống quạt làm mát (Cooling) | 10 x quạt tản nhiệt 8cm Heavy-duty áp suất cao với cơ chế điều tốc thông minh (Optimal fan speed control) |
| Bộ nguồn cấp điện (Power Supply) | 4 x 2700W Redundant (Cấu hình dự phòng 2+2) chuẩn 80 PLUS Titanium hỗ trợ giao tiếp PMBus |
| Thông số đầu ra công suất nguồn | Điện áp đầu vào AC: 200–240Vac / 50–60Hz · Đường +12V: Max 225A · Đường 12V SB: Max 3.5A |
| Kích thước vật lý & Định dạng | Định dạng 5U Rackmount (Đi kèm bộ Rail kit lắp tủ rack) · Kích thước: Cao 222.5mm (8.75") x Rộng 437mm (17.2") x Sâu 737mm (29") |
| Trọng lượng máy chủ | Trọng lượng thân máy (Net Weight): 29.7 kg (65.5 lbs) · Trọng lượng cả thùng (Gross Weight): 45.3 kg (100 lbs) |
| Hệ điều hành tương thích | Windows Server 2019 / 2022, Red Hat Enterprise Linux (RHEL) 8.6, Ubuntu 20.04 LTS (và các bản mới hơn) |
| Môi trường & Tiêu chuẩn vận hành | Đạt chuẩn RoHS · Nhiệt độ hoạt động: 10°C ~ 35°C (50°F ~ 95°F) · Độ ẩm tương đối: 8% đến 90% (không ngưng tụ) |
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | LEADTEK |
| Socket | LGA 4677 |
| Loại bộ nhớ | DDR5 ECC |
| Chuẩn kích cỡ | 5U |