Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ tư vấn cho quý khách
MÁY CHỦ SUPERMICRO ARS-511GD-NB-LCC
(0)
Lượt xem: 509
Tình trạng:Liên hệ
Liên hệ
- Siêu chip CPU NVIDIA Grace™, 72 lõi
- GPU NVIDIA Blackwell Ultra B300 tích hợp trên bo mạch
- Bộ nhớ đồng bộ 748GB
- NVIDIA ConnectX®-8 SuperNIC™
- Hiệu năng AI lên đến 20 PFLOPS
- Hệ thống làm mát bằng chất lỏng khép kín
- Hệ điều hành được cài đặt sẵn: Ubuntu với công cụ phát triển NVIDIA AI Developer Tools
Gọi đặt mua: 0384.734.666 (08h - 21h)
Yên Tâm Mua Sắm Tại Sicomp
Cam kết sản phẩm chính hãng
1 đổi 1 trong 15 - 90 ngày đầu
Giá cạnh tranh nhất thị trường
Thanh toán thuận tiện
Giao hàng Grab siêu tốc trong 2h
Giao hàng toàn quốc
Nhận hàng và thanh toán tại nhà
Tư Vấn - Đặt Hàng
Phòng Kinh Doanh:
Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành:
Phản ánh dịch vụ:
Tham gia Cộng Đồng Sicomp để theo dõi thường xuyên các ưu đãi chỉ dành riêng cho thành viên
Mô tả sản phẩm
| Hạng mục | Chi tiết phần cứng (Model: ARS-511GD-NB-LCC) |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ARS-511GD-NB-LCC |
| Motherboard | Super GPU-NVGB300-WSHPM |
| Form Factor | Tower hoặc chuyển đổi sang Rackmount 5U (Khung Chassis: CSE-759TS-R0CNBP) |
| Nền tảng chip | NVIDIA GB300 Grace Blackwell Ultra Superchip tích hợp nguyên khối |
| Bộ vi xử lý | NVIDIA Grace CPU: 72 nhân thực kiến trúc Arm Neoverse V2 (72 Cores / 72 Threads) · Hỗ trợ mức TDP lên tới 300W (Làm mát bằng chất lỏng) |
| Bộ xử lý đồ họa tích hợp | NVIDIA Blackwell Ultra B300 GPU tích hợp sẵn trên siêu chip GB300 |
| Khả năng gắn thêm GPU rời | Hỗ trợ thêm tối đa 01 card đồ họa rời dạng Double-Width (2-Slot) qua khe PCIe cắm ngoài |
| Danh sách GPU PCIe hỗ trợ mở rộng | • NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell • NVIDIA RTX PRO 4000 Blackwell SFF Edition • NVIDIA RTX PRO™ 6000 Blackwell Max-Q Workstation Edition • NVIDIA RTX PRO™ 6000 Blackwell Workstation Edition |
| Giao tiếp liên kết CPU – GPU | NVIDIA NVLink®-C2C (Chip-to-Chip) đạt băng thông hai chiều siêu tốc 900 GB/s |
| Tổng dung lượng bộ nhớ khả dụng | 748 GB Coherent Unified Memory (Bộ nhớ kết hợp thống nhất toàn hệ thống) |
| Bộ nhớ hệ thống Onboard (System Memory) | 496 GB LPDDR5X ECC (Băng thông truy xuất 396 GB/s) kết nối trực tiếp với CPU Grace |
| Bộ nhớ đồ họa siêu tốc (GPU Memory) | 252 GB HBM3e ECC (Băng thông cực đại đạt 7,1 TB/s) tích hợp trên GPU Blackwell Ultra |
| Khe cắm mở rộng PCI-Express (PCIe) | • 1x PCIe 5.0 x16 FHFL (Full-Height Full-Length) double-width slot (dành cho GPU mở rộng) • 2x PCIe 5.0 x8 (giao tiếp vật lý trong khe x16) FHHL (Full-Height Half-Length) slots • 1x M.2 PCIe 2.0 x1 slot (E-key 2230; tùy chọn lắp module Wi-Fi/Bluetooth®) |
| Giao tiếp ổ cứng thể rắn M.2 NVMe | Tích hợp 4 khe cắm M.2 NVMe (chuẩn M-Key 2280): • 2x M.2 PCIe 6.0 x4 NVMe slots (Chuẩn PCIe 6.0 thế hệ mới băng thông cực đại) • 2x M.2 PCIe 5.0 x4 NVMe slots |
| Mạng hiệu năng cao (SuperNIC) | 2x Cổng QSFP 400GbE tích hợp card mạng cao cấp NVIDIA ConnectX®-8 SuperNIC |
| Cổng mạng tiêu chuẩn & Quản trị | • 1x Cổng RJ45 10GbE LAN (truyền tải dữ liệu nội bộ) • 1x Cổng RJ45 1GbE LAN chuyên dụng quản trị từ xa (Dedicated BMC LAN) |
| Cổng USB & Âm thanh | • Mặt trước: 2x Cổng USB 3.0 Type-A • Mặt sau: 4x Cổng USB 3.0 Gen2 Type-A · Cổng xuất âm thanh Rear Audio |
| Cổng xuất tín hiệu hình ảnh tích hợp | 1x Cổng Mini-DisplayPort (mini-DP) từ vi điều khiển BMC |
| Giao thức & Phần mềm quản trị | • Hỗ trợ giao diện Redfish API hiện đại • Quản trị phần cứng IPMI 2.0 (Intelligent Platform Management Interface) tích hợp Virtual Media over LAN và KVM-over-LAN |
| Cơ chế bảo mật phần cứng | • Nền tảng gốc an toàn Silicon Root of Trust (RoT) đạt chuẩn NIST 800-193 • Chip mã hóa phần cứng TPM (Trusted Platform Module) 2.0 |
| Giám sát sức khỏe phần cứng (PC Health) | Cảm biến theo dõi điện áp nhân CPU, điện áp Chipset, điện áp bộ nhớ; giám sát tốc độ vòng quay quạt qua cảm biến Tachometer; cảnh báo mở nắp thùng máy (Chassis Intrusion Detection); điều tốc quạt thông minh theo nhiệt độ CPU và môi trường |
| Giải pháp tản nhiệt Siêu chip | Tản nhiệt chất lỏng làm mát trực tiếp trên bề mặt chip Direct-to-Chip (D2C) Cold Plate |
| Hệ thống quạt đối lưu thùng máy | Trang bị 5 quạt làm mát áp suất cao: 2x Quạt 140 mm + 2x Quạt 80 mm + 1x Quạt 60 mm |
| Bộ nguồn cấp điện (PSU) | 1x Bộ nguồn 1.600W công suất thực đạt chứng nhận 80 PLUS Titanium (Hiệu suất chuyển đổi đạt 94%+) |
| Đặc tả điện áp & Phân bổ dòng điện | • Dải điện áp đầu vào: 100–114Vac (Định mức 1300W) / 115–240Vac (Định mức 1600W), tần số 50–60Hz (Tương thích lưới điện 220V Việt Nam) • Đường +12V: Max 108.3A (ở 100–114Vac) / Max 133.3A (ở 115–240Vac), Min 0.1A • Đường +5VSB: Max 3A / Min 0A · Đầu kết nối 24-pin ATX tiêu chuẩn |
| Kích thước máy trạm (H x W x D) | Cao 218,4 mm (8.6") x Rộng 454,7 mm (17.9") x Sâu 701,0 mm (27.6") |
| Trọng lượng cỗ máy | Trọng lượng thân máy thô (Net Weight): 40 kg (88 lbs) · Trọng lượng cả thùng đóng gói (Gross Weight): 51 kg (112.4 lbs) |
| Tiêu chuẩn môi trường nhiệt ẩm | Nhiệt độ vận hành: 15°C đến 32°C (59°F đến 90°F) · Độ ẩm tương đối khi vận hành: 20% đến 80% (không ngưng tụ) |
Thông số kỹ thuật
| Hãng sản xuất | SUPERMICRO |
| Socket | None |
| Loại bộ nhớ | Tích Hợp |
| Chuẩn kích cỡ | 5U |



