Bit Và Byte Là Gì? Phân Biệt Sự Khác Nhau Và Cách Quy Đổi
Tin tức công nghệ
Bit Và Byte Là Gì? Phân Biệt Sự Khác Nhau Và Cách Quy Đổi
🔥 FLASH SALE GIÁ SỐC MUA NGAY KẺO LỠ 🔥
Kết thúc sau
{{fsTimeLeftHours}}
:
{{fsTimeLeftMinutes}}
:
{{fsTimeLeftSeconds}}
2.440.000đ
3.990.000đ
3.800.000đ
6.950.000đ
1.695.000đ
3.655.000đ
3.650.000đ
6.455.000đ
14.690.000đ
16.900.000đ
1.990.000đ
4.999.000đ
Bit và Byte là hai thuật ngữ chúng ta gặp hàng ngày, từ lúc đăng ký gói cước Internet cho đến khi đi mua ổ cứng máy tính. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Vậy Bit là gì? Byte là gì? Hãy cùng Sicomp giải mã chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bit Là Gì?
Bit (viết tắt của Binary digiT - chữ số nhị phân) là đơn vị nhỏ nhất dùng để biểu diễn thông tin trong máy tính.
- Đặc điểm: Bit chỉ có thể nhận một trong hai giá trị: 0 hoặc 1 (tương ứng với trạng thái Tắt/Bật của bóng bán dẫn).
- Ký hiệu: Chữ "b" (viết thường).
- Ứng dụng: Bit thường được dùng để đo tốc độ truyền tải dữ liệu (Ví dụ: tốc độ mạng Internet, tốc độ Bus RAM, khả năng xử lý của CPU...).

Byte Là Gì?
Byte là đơn vị dùng để lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ máy tính.
- Đặc điểm: Một Byte được tạo thành từ một chuỗi 8 Bit liền kề nhau. Với 8 bit này, 1 Byte có thể biểu diễn được 28 = 256 giá trị khác nhau. Điều này đủ để mã hóa một con số, một chữ cái hoặc một ký tự đặc biệt.
- Ký hiệu: Chữ "B" (viết hoa).
- Ứng dụng: Byte được dùng để đo dung lượng lưu trữ của thiết bị (Ví dụ: Ổ cứng SSD, thẻ nhớ SD, USB, RAM...).

Khi Nào Dùng Bit? Khi Nào Dùng Byte?
Đây là phần mà nhiều người dùng thường bị nhầm lẫn nhất. Sicomp có một quy tắc phân biệt đơn giản cho bạn:
- Dùng Bit (b) cho TỐC ĐỘ: Khi bạn nói về việc dữ liệu di chuyển nhanh hay chậm qua đường truyền mạng.
Ví dụ: Gói cước mạng Internet nhà bạn là 300 Mbps (Megabit per second - Megabit trên giây). - Dùng Byte (B) cho DUNG LƯỢNG: Khi bạn nói về việc chứa được bao nhiêu dữ liệu, hoặc file nặng bao nhiêu.
Ví dụ: Một chiếc ổ cứng SSD có dung lượng 512 GB (Gigabyte). Một file nhạc MP3 nặng 5 MB (Megabyte).

Công Thức Chuyển Đổi
Quy tắc: 1 Byte (B) = 8 Bit (b).
- Từ Byte sang Bit: Nhân với 8.
- Từ Bit sang Byte: Chia cho 8.
Giải thích ví dụ đầu bài: Tại sao mạng 100Mbps tải file chỉ được 12.5MB/s? Lấy 100 Megabit chia cho 8 = 12.5 Megabyte. Đó là lý do tốc độ tải xuống thực tế luôn thấp hơn con số ghi trên gói cước khoảng 8 lần.
Bảng Quy Đổi Dung Lượng Chuẩn
Trong hệ thống máy tính, các đơn vị lớn hơn sẽ gấp nhau 1024 lần (210) chứ không phải 1000 lần.
| Đơn vị | Ký hiệu | Quy đổi tương đương |
|---|---|---|
| Byte | B | 8 bit |
| Kilobyte | KB | 1024 B |
| Megabyte | MB | 1024 KB |
| Gigabyte | GB | 1024 MB |
| Terabyte | TB | 1024 GB |
Bảng So Sánh Nhanh: Bit vs Byte
Để dễ dàng ghi nhớ, Sicomp tóm tắt lại sự khác biệt cơ bản trong bảng sau:
| Đặc điểm | Bit (b) | Byte (B) |
|---|---|---|
| Giá trị | Chỉ có 0 hoặc 1 | Chuỗi 8 bit gộp lại |
| Ký hiệu | b (viết thường) | B (viết hoa) |
| Mục đích chính | Đo tốc độ truyền tải (Internet, USB...) | Đo dung lượng lưu trữ (HDD, SSD, RAM...) |
| Hệ quy đổi | Cơ số nhị phân | 1B = 8b |
Tạm Kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ bản chất và không còn nhầm lẫn giữa hai khái niệm Bit và Byte. Việc hiểu đúng các đơn vị này sẽ giúp bạn rất nhiều khi lựa chọn gói cước Internet hoặc mua sắm linh kiện máy tính.
Nếu bạn đang cần tìm mua các thiết bị lưu trữ như SSD, HDD, USB chính hãng với dung lượng chuẩn và giá tốt nhất, hãy ghé thăm Sicomp để được tư vấn nhé!




















